【越南语】这些甜品&饮料的越南语表达你get了吗?
发布时间:2021-04-29 09:16:59浏览次数:2093
八宝粥 chè bát bảo
黑豆粥 chè dậu đen
绿豆粥 chè đậu xanh
蛋布丁 bánh budding nhân trứng
奶油布丁 bánh budding bơ
点心 món tráng miệng
冰淇淋 kem
冰淇淋圣代 kem sundae
白兰地 rượu brandy
白葡萄酒 rượu nho trắng
杜松子酒 rượu gin
红葡萄酒 rượu nho đỏ
苦艾酒 rượu vẻmouth
漓泉啤酒 bia Lê Tuyền
瓶装啤酒 bia chai
青岛啤酒 bia Thanh Đảo
茅台酒 rượu Mao Đài
纯净水 nước tinh khiết
矿泉水 nước khoáng
柠檬水 nước chanh
红茶 trà đen
菊花茶 trà hoa cúc
绿茶 chè xanh
果汁汽水 nước hoa quả có ga
可口可乐 cô ca cô la
柠檬汽水 nước chanh co ga
七喜 nước 7-úp
汽水 nước ngọt
软性饮料 đồ uống nhẹ
柠檬汁 Sinh tố chanh
西番莲汁 Sinh tố chanh leo
柑子汁 Sinh tố cam
暹罗番荔枝汁 Sinh tố mãng cầu
芒果汁 Sinh tố xoài
雪粒柠檬汁 Sinh tố chanh tuyết
菠萝汁 Sinh tố dứa
暹罗番荔枝和鳄梨的果汁 Sinh tố mãng cầu bơ
西瓜汁 Sinh tố dưa hấu
什锦汁 Sinh tố thập cẩm
加酸奶什锦果汁 Sinh tố thập cẩm + sữa chua

康桥小语种
葡萄牙语|西班牙语|德语|法语|俄语|意大利语|日语|韩语|泰语|越南语|阿拉伯语|波斯语
培训+留学+就业+移民一站式服务
咨询热线:400-029-9975
咨询QQ:1315135663 / 1905129419
咨询微信:18717373427 / 18709207620
版权所有:西安康桥葡萄牙语/西班牙语小语种外语培训+留学就业+考级课程,线上线下都能学
技术支持/名远科技